Xe đặc chủng
Xe ben dùng khai thác mỏ
Miêu tả xe ben dùng khai thác mỏ
1. Xe ben dùng khai thác mỏ được sản xuất dựa vào những tiến bộ khoa học kỹ thuật của trung tâm kỹ thuật Bullerc những chiếc xe ben dùng cho khai tác mỏ do CHINA NATIONAL HEAVY DUTY TRUCK GROUP Bullerc chế tạo là những sản phẩm có chất lượng đẳng cấp thế giới.
2. Phạm vi sử dụng: được dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau: xưởng chế tạo thép, vận chuyển hàng hoá tại các cảng, các dự án lớn, dự án xây dựng cơ bản...
4 ưu điểm nổi bật của seri xe đặc chủng Bullerc
1. Động cơ tốt
Động cơ 336 hp + bộ ly hợp GF420J + hộp số BY18709 + 6.72/9.49 rear drive axle; hệ thống lái tốt; khả năng leo dốc tốt.
2. Chỗ ngồi điều khiển tốt
Khung chắc chắn, được bọc da; hệ thống giảm sóc hợp lý; chỗ ngồi có thể điều chỉnh; giảm sóc hấp thụ lực.
3. Tính ổn định tốt
Bên ngoài rộng 3000mm; thép tăng cường; lốp đôi ổ trục; tạo cho lái xe cảm giác ổn định, thoải mái; các yếu tố kỹ thuật được đảm bảo tạo cho xe có có cảm giác ổn định nhất khi điều khiển.
4. Vận chuyển tốt
Khung thép tăng cường chất lượng cao; lốp đôi ổ trục; động cơ mạnh mẽ, ổn định...tạo cho xe một sức mạnh trong quá trình vận chuyển, tạo cho tính năng vận chuyển tốt, ổn định.
Đặc tính kỹ thuật của xe ben chạy trên địa hình phức tạp
| Model xe | 5504N3640AJ | |
| Nhãn hiệu | Bullerc | |
| Mã bán hàng | HV7/336/K36/6X4D | |
| Tham số về kích cỡ | Kích thước ngoài (L×W×H)(mm) | 8060×3000×3425 |
| Kích thước thùng(L×W×H)(mm) | 5400×2800×1500 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3600+1400 | |
| Phần nhô khung xe trước/sau (mm) | 1500/1000 | |
| Khoảng cách hai bánh bánh (trước/sau) (mm) | 2400/2200 | |
| Khoảng cách gầm xe đến mặt đường nhỏ nhất (mm) | 305 (dưới cầu trước) | |
| Góc tiếp cận/Góc thoát (°) | 29/34.5 | |
| trọng lượng | Trọng lượng tịnh (kg) | 10500 |
| Tổng trọng lượng lớn nhất (kg) | 50000 | |
| Tải trọng cầu xe (kg) | 10000/40000 | |
| Tham số về tính năng | Tốc độ lớn nhất (Km/h) | 85/73 |
| Khả năng leo dốc lớn nhất (%) | 32/38 | |
| Cabin | Bullerc Cab, dual hydraulic locks, hydraulically 50° tilting to the front | |
| Động cơ | Model | BY 615.69 (sản xuất bởi Bullerc) |
| Công suất tiêu chuẩn động cơ (KW/rpm) | 247/2200 | |
| Momen cực đại (N.m/r/min) | 1350/1100~1600 | |
| Tỉ lệ tiêu hao nhiên liệu (g/kw.h) | 192 | |
| Ống hút gió vào | 3 bộ lọc khí: whirlwind pre-filtering, oil bath and air filtering | |
| Bộ ly hợp | Lò xo soắn GF420J | |
| Hộp số | Mode | BY18710 (Chế tạo bởi Bullerc) |
| Hệ số | 14.58 10.94 8.10 6.00 4.38 3.33 2.50 1.85 1.37 1.00 R1 15.04 R2 3.44 | |
| Trục lái | STEYR strengthened wide steel two-grade reducing and double tires drive axle (sản xuất bởi Bullerc) | |
| Trục trước | STEYR Strengthened wide welded box stiff front shaft (sản xuất bởi Bullerc ) | |
| Phần nhô khung xe | Strengthened front parallel leaf semi-oval steel spring, column shock absorber, front stabilizer bar, strengthened rear complete balancer suspension, 4 U bolts obliquely on single side, rear stabilizer bar | |
| Lốp | 14.00-20PR (14.00R20) | |
| Hệ thống phanh | Phanh chân | Dual circuit brake |
| Park service | Spring energy air cur brake on front shaft and rear axle | |
| Hệ thống làm lạnh | Phun nước làm lạnh | |
| ABS | WABCO (sản xuất tại Trung Quốc) | |
| Hệ thống nâng thuỷ lực | Bơm | Hệ thống HYVA (sản xuất tại Trung Quốc) |
| Xylanh | Hệ thống HYVA (Sản xuất tại Trung Quốc) | |
| Hệ thống điện | Dây đơn 24V negative grounded | |
| Thùng dầu | 400L | |