Xe ben Gold Prime Xe ben Gold Prime

Xe ben Gold Prime

Xe ben/ Xe ben tự đổ
Xe ben Gold Prime

Miêu tả xe tải ben hạng nặng Gold Prince
1. Xe tải hạng trung và hạng nặng của Gold Prince áp dụng những kỹ thuật truyền thống của Steyr.
2. Dòng xe đứng vị trí hàng đầu ở dòng xe ben tải hạng nặng tại Trung Quốc bởi ngoại hình mạnh mẽ.
3. Dòng xe này được bán ra thị trường năm 2005 nhằm vào thị trường dòng xe tải hạng trung và hạng nặng.
4. Có nhiều hạng mục lựa chọn đa dạng đáp ứng yêu cầu riêng của khách hàng.

Tham số kỹ thuật của xe ben Gold Prince
-Kiểu dẫn động::4×2, 6×4 và 8×4.
-Cabin: có dạng tiêu chuẩn và dạng dài trung bình
- Động cơ: EURO II và EURO III, Công suất lựa chọn: 266PS, 290PS và 336PS
- Chiều dài cơ sở (mm)
4×2:4000, 4700
6×4:3200+1350, 3400+1350, 3600+1350, 3750+1350, 4000+1350, 4200+1350, 4400+1350, 4550+1350
8×4:1800+2500+1350, 1800+2800+1350, 1800+3000+1350, 1800+3200+1350, 1800+3400+1350, 1800+3600+1350, 1800+3800+1350, 1800+4000+1350, 1800+4200+1350, 1800+4400+1350

- Tổng trọng lượng (t):16(19), 25(32), 31(38,40)

Model Kiểu dẫn động Động cơ Công suất (kW) Chiều dài cơ sở (mm) Tổng trọng lượng (kg) Cabin Khí thải Khung gầm ID
3166M3816 4×2 BY615.62 BY615.87 196 213 3800 16000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1213776
3166M4616 4×2 BY615.62 BY615.87 196 213 4600 16000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1213774
3256M2946 6×4 BY615.62 BY615.87 196 213 2925+1350 25000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1213777
3256M3246 6×4 BY615.62 BY615.87 196 213 3225+1350 25000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1213778
3256M3246F
SW72 Euro2 1218782
3256M3646 6×4 BY615.62 BY615.87 196 213 3600+1350 25000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1213784
3256M3646F
SW72 Mái cao trung bình Euro2 1218042
3256M3846 6×4 BY615.62 BY615.87 196 213 3800+1350 25000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1213783
3256M3846F
SW72 Mái cao trung bình Euro2 1218043
3256M4146F 6×4 BY615.62 BY615.87 196 213 4100+1350 25000 SW72 Mái cao trung bình Euro2 1220671
3256M4346F 6×4 BY615.62 BY615.87 196 213 4325+1350 25000 SW72 Mái cao trung bình Euro2 1218471
3256M4646F 6×4 BY615.62 BY615.87 196 213 4600+1350 25000 SW72 Mái cao trung bình Euro2 1213782
3256N2946A 6×4 BY615.69 247 2925+1350 25000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1222029
3256N3446A 6×4 BY615.69 247 3425+1350 25000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1222363
3256N3646B 6×4 BY615.69 247 3600+1350 25000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1221235
3256N4146F 6×4 BY615.69 247 4100+1350 25000 SW72 Mái cao trung bình Euro2 1221237
3256N4646A 6×4 BY615.69 247 4600+1350 25000 SW72 Mái cao trung bình Euro2 1222099
3316M2566 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+2500+1350 31000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1213789
3316M2866 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+2800+1350 31000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1213790
3316M2866F
SW72 Mái cao trung bình Euro2 1219301
3316M3066 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+3000+1350 31000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1213791
3316M3066F
SW72 Mái cao trung bình Euro2 1218503
3316M3266F 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+3200+1350 31000 SW72 Mái cao trung bình Euro2 1218190
3316M3566F 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+3500+1350 31000 SW72 Mái cao trung bình Euro2 1218044
3316M3866F 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+3800+1350 31000 SW72 Mái cao trung bình Euro2 1218504
3316M4266F 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+4200+1350 31000 SW72 Mái cao trung bình Euro2 1221359
3316M4666F 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+4600+1350 31000 SW72 Mái cao trung bình SW92 Mái cao Euro2 1218754
3312N2566 8×4 BY615.69 247 1800+2500+1350 31000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1213359
3312N2866 8×4 BY615.69 247 1800+2800+1350 31000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1213313
3316N2866F
SW72 Mái cao trung bình Euro2 1219324
3312N3066 8×4 BY615.69 247 1800+3000+1350 31000 SW07 Tiêu chuẩn Euro2 1213438
3316N3066F
SW72 Mái cao trung bình Euro2 1219326
3316N3266F 8×4 BY615.69 247 1800+3200+1350 31000 SW72 Mái cao trung bình Euro2 1219415
3316N3566F 8×4 BY615.69 247 1800+3500+1350 31000 SW72 Mái cao trung bình Euro2 1219416
3316N3866F 8×4 BY615.69 247 1800+3800+1350 31000 SW72 Mái cao trung bình Euro2 1219268
3316N4266F 8×4 BY615.69 247 1800+4200+1350 31000 SW72 Mái cao trung bình Euro2 1221358
3316N4666F 8×4 BY615.69 BY615.47 247 273 1800+4600+1350 31000 SW72 Mái cao trung bình SW92 Mái cao Euro2 1219269
3256M2946C 6×4 BY615.92 BY615.93 196 213 2925+1350 25000 SW07 Tiêu chuẩn Euro3 1221650
3256M3246C 6×4 BY615.92 BY615.93 196 213 3225+1350 25000 SW07 Tiêu chuẩn SW72 Mái cao trung bình Euro3 1221651
3256M3846C 6×4 BY615.92 BY615.93 196 213 3600+1350 3800+1350 25000 SW07 Tiêu chuẩn SW72 Mái cao trung bình Euro3 1221652
3256N3646C 6×4 BY615.95 BY615.96 247 276 3600+1350 25000 SW07 Tiêu chuẩn SW72 Mái cao trung bình Euro3 1223616
3256N3846C 6×4 BY615.95 BY615.96 247 276 3800+1350 25000 SW07 Tiêu chuẩn SW72 Mái cao trung bình Euro3 1223053
3316N2866C 8×4 BY615.95 BY615.96 247 276 1800+2800+1350 31000 SW07 Tiêu chuẩn SW72 Mái cao trung bình Euro3 1223617
3316N3066C 8×4 BY615.95 BY615.96 247 276 1800+3000+1350 31000 SW07 Tiêu chuẩn SW72 Mái cao trung bình Euro3 1223618
3316N3266C 8×4 BY615.95 BY615.96 247 276 1800+3200+1350 31000 SW72 Mái cao trung bình Euro3 1223511
3316N3566C 8×4 BY615.95 BY615.96 247 276 1800+3500+1350 31000 SW72 Mái cao trung bình Euro3 1223515
3316N3866C 8×4 BY615.95 BY615.96 247 276 1800+3800+1350 31000 SW72 Mái cao trung bình Euro3 1221677
3311M2561 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+2500+1350 31000 Tiêu chuẩn Euro2 1215564
3311M2561W Dài trung bình Euro2 1214671
3311M2861 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+2800+1350 31000 Tiêu chuẩn Euro2 1215540
3311M2861W Dài trung bình Euro2 1214675
3311M3061 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+3000+1350 31000 Tiêu chuẩn Euro2 1215539
3311M3061W Dài trung bình Euro2 1214657
3311M3261 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+3200+1350 31000 Tiêu chuẩn Euro2 1220617
3311M3261W Dài trung bình Euro2 1218352
3311M3461 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+3400+1350 31000 Tiêu chuẩn Euro2 1220578
3311M3461W Dài trung bình Euro2 1218350
3311M3661 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+3600+1350 31000 Tiêu chuẩn Euro2 1220591
3311M3661W Tiêu chuẩn Euro2 1218351
3311M3861 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+3800+1350 31000 Tiêu chuẩn Euro2 1220670
3311M3861W Dài trung bình Euro2 1218581
3311M4061 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+4000+1350 31000 Tiêu chuẩn Euro2 1221239
3311M4061W Dài trung bình Euro2 1220142
3311M4261W 8×4 BY615.62 BY615.87 196 213 1800+4200+1350 31000 Dài trung bình Euro2 1220143
3311N3062W 8×4 BY615.69 247 1800+3000+1350 31000 Dài trung bình Euro2 1222009
3311N3261W 8×4 BY615.69 247 1800+3200+1350 31000 Dài trung bình Euro2 1221905
3311N3461W 8×4 BY615.69 247 1800+3400+1350 31000 Dài trung bình Euro2 1221372
3311N3661W 8×4 BY615.69 247 1800+3600+1350 31000 Dài trung bình Euro2 1222014
3311N4261W 8×4 BY615.69 247 1800+4200+1350 31000 Dài trung bình Euro2 1221699
3251M3241C 6×4 BY615.92 BY615.93 196 213 3200+1350 25000 Tiêu chuẩn Dài trung bình Euro3 1223070
3251M3649W 6×4 BY615.92 BY615.93 196 213 3600+1350 25000 Dài trung bình Euro3 1221232
3251M3841C 6×4 BY615.92 BY615.93 196 213 3750+1350 25000 Tiêu chuẩn Dài trung bình Euro3 1223067
3311N3861C 8×4 BY615.95 247 1800+3800+1350 31000 Dài trung bình Euro3 1224833